Броят на кръговете и системата на провеждане се уточняват на техническата конференция. Срок за подаване на тимови листове за кръга до 30 минути преди началото на кръга.Bulgarian Team Chess Championship Men - 07-11.09.2026, Primorsko Cập nhật ngày: 11.08.2026 07:26:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2906473 Stoyanov, Ivaylo FA
| Giải/ Nội dung | Men Standard, Women Standard, Men Rapid, Women Rapid, Men Blitz, Women Blitz |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | National team championship 07.09 - 13.09 Primorsko.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. Сливнишки герой (RtgØ:1942 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Asenov, Yordan | 1921 | BUL | 2907488 | 0 |
| 2 | | Vlashki, Nino | 2155 | BUL | 2908743 | 0 |
| 3 | | Mladenov, Emil | 1863 | BUL | 2904918 | 0 |
| 4 | | Stamenov, Boycho | 1749 | BUL | 2915510 | 0 |
| 5 | | Parvanov, Mitko | 1830 | BUL | 2901714 | 0 |
| 6 | | Yordanov, Rosen | 1732 | BUL | 2933292 | 0 |
| 2. Кракра Пернишки (RtgØ:1830 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Viktorov, Genadi | 2147 | BUL | 2904667 | 0 |
| 2 | | Kolev, Vladimir | 1748 | BUL | 2911469 | 0 |
| 3 | | Chernev, Georgi L. | 0 | BUL | 2975181 | 0 |
| 4 | | Nenkov, Ljudmil | 2024 | BUL | 2901110 | 0 |
|
|
|
|