GIẢI CỜ VUA THỦ ĐỨC MỞ RỘNG LẦN X Bảng U11Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 14.08.2026 19:12:46, Ersteller/Letzter Upload: TrongNhan
Startrangliste
| Nr. | Name | Land | sex | Verein/Ort |
| 1 | Bùi, Minh Trí | TQ9 | | CLB TP. Thủ Đức - Quận 9 |
| 2 | Bùi, Quang Thành | WIN | | Win Chess |
| 3 | Cao, Bảo Phú | TVH | | CLB TP. Thủ Đức - Vinhomes |
| 4 | Châu, Thành Bảo Đức | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 5 | Dương, Minh Đăng | CCH | | Children's Chess |
| 6 | Đặng, Duy Khang | MTR | | Chess Master |
| 7 | Đặng, Đình Hùng | CCC | | Củ Chi Chess |
| 8 | Đinh, Trọng Duy | WIN | | Win Chess |
| 9 | Giang, Nhật Minh | TVH | | CLB TP. Thủ Đức - Vinhomes |
| 10 | Hà, Nguyễn Minh Nguyên | TCD | | CLB TP. Thủ Đức - Chương Dương |
| 11 | Kan, Trí Phong Aiden | CPA | | Chess Plusss Acedamy |
| 12 | Lê, Bình Minh | PB1 | | Tiểu học Phước Bình |
| 13 | Lê, Gia Hưng Phát | TDO | | VDV Tự do |
| 14 | Lê, Huy Nhân | TCD | | CLB TP. Thủ Đức - Chương Dương |
| 15 | Lê, Nguyễn Minh Nghĩa | DHO | | Phường Diên Hồng |
| 16 | Lê, Thanh Bảo | TDG | | CLB TP. Thủ Đức - Đạt Gia |
| 17 | Lê, Triệu | NTD | | Nhà thiếu nhi Thủ Đức |
| 18 | Lim, Barthelemy Kien Duong | TVH | | CLB TP. Thủ Đức - Vinhomes |
| 19 | Mai, Nhật Quang | TCD | | CLB TP. Thủ Đức - Chương Dương |
| 20 | Ngô, Đình Bảo Sơn | ZCH | | Zchess |
| 21 | Ngô, Hoàng Lâm | TQ9 | | CLB TP. Thủ Đức - Quận 9 |
| 22 | Nguyễn, Đăng Khôi | MTR | | Chess Master |
| 23 | Nguyễn, Đình Thái Sơn | TDG | | CLB TP. Thủ Đức - Đạt Gia |
| 24 | Nguyễn, Hoàng Quân | ZCH | | Zchess |
| 25 | Nguyễn, Khang Lâm | TDO | | VDV Tự do |
| 26 | Nguyễn, Lâm Phước | WIN | | Win Chess |
| 27 | Nguyễn, Minh Phú (Tự Do) | TDO | | VDV Tự do |
| 28 | Nguyễn, Minh Phúc | NTD | | Nhà thiếu nhi Thủ Đức |
| 29 | Nguyễn, Nhật Minh (2016) | TDG | | CLB TP. Thủ Đức - Đạt Gia |
| 30 | Nguyễn, Nhật Nam | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 31 | Nguyễn, Sơn Tùng | PB1 | | Tiểu học Phước Bình |
| 32 | Nguyễn, Tấn Nghĩa | TDO | | VDV Tự do |
| 33 | Nguyễn, Thành Đạt | MTR | | Chess Master |
| 34 | Nguyễn, Thế Trung | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 35 | Nguyễn, Trọng Phúc | MTR | | Chess Master |
| 36 | Nguyễn, Trúc Khánh Duy | MTR | | Chess Master |
| 37 | Nguyễn, Việt Hoàng | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 38 | Phạm, Đức Sơn | TQ9 | | CLB TP. Thủ Đức - Quận 9 |
| 39 | Phạm, Gia Hào | TDO | | VDV Tự do |
| 40 | Phạm, Gia Kiệt | TCD | | CLB TP. Thủ Đức - Chương Dương |
| 41 | Phạm, Minh Thành | TVH | | CLB TP. Thủ Đức - Vinhomes |
| 42 | Phạm, Nguyên Khánh | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 43 | Phạm, Vinh Quang | TQ9 | | CLB TP. Thủ Đức - Quận 9 |
| 44 | Phan, Hà Phúc Minh | TAB | | CLB TP. Thủ Đức - An Bình |
| 45 | Phan, Khải Anh | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 46 | Phan, Minh | VCH | | V- Chess |
| 47 | Sullivan, Trần Nathaniel | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 48 | Tống, Phước An | TQ9 | | CLB TP. Thủ Đức - Quận 9 |
| 49 | Trần, Lê Anh Khôi | PB1 | | Tiểu học Phước Bình |
| 50 | Trần, Nguyễn Gia Bảo | MTR | | Chess Master |
| 51 | Trần, Nguyễn Phúc An | PB1 | | Tiểu học Phước Bình |
| 52 | Trương, Phước Minh | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 53 | Trương, Tuệ Minh | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 54 | Trương, Tuệ Phúc | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 55 | Trương, Thế Duy | CCC | | Củ Chi Chess |
| 56 | Trương, Trọng Tín | CCH | | Children's Chess |
| 57 | Võ, Đức Hoàng Lâm | DA1 | | Tiểu học Dĩ An |
| 58 | Võ, Minh Quân | CPA | | Chess Plusss Acedamy |
| 59 | Võ, Trọng Phú | MTR | | Chess Master |
| 60 | Võ, Trương Gia Khang | ZCH | | Zchess |
| 61 | Võ, Văn Minh | CCH | | Children's Chess |
| 62 | Vũ, Hoàng Dũng | TDO | | VDV Tự do |
| 63 | Nguyễn, Kiều Thanh Quân | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 64 | Lê, Hồng Hải Nam | TDO | | VDV Tự do |
| 65 | Nguyễn, Gia Long | KTR | | Khai Trí |
| 66 | Nguyễn, Bảo Sơn | KTR | | Khai Trí |
| 67 | Trần, Kiến Thông | KTR | | Khai Trí |
|
|
|
|