Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
Մանրամասներ
GIẢI CỜ VUA THỦ ĐỨC MỞ RỘNG LẦN X Bảng OPENՎերջին արդիացում14.08.2026 19:15:49, Creator/Last Upload: TrongNhan
Մեկնարկային ցուցակ
| No. | Name | Ֆեդ. | սեռ | Ակումբ/քաղաք |
| 1 | Bùi, Công Minh | TDO | | VDV Tự do |
| 2 | Bùi, Đình Bảo Khang | WIN | | Win Chess |
| 3 | Chu, Đức Phong | TCD | | CLB TP. Thủ Đức - Chương Dương |
| 4 | Dương, Danh Phát | TDG | | CLB TP. Thủ Đức - Đạt Gia |
| 5 | Dương, Gia Hào | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 6 | Đặng, Ngọc Minh | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 7 | Đinh, Quốc Hùng | ZCH | | Zchess |
| 8 | Đỗ, Đăng Khoa | POW | | Chess Power |
| 9 | Đỗ, Phúc Vinh | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 10 | Hoàng, Gia Bảo | TDG | | CLB TP. Thủ Đức - Đạt Gia |
| 11 | Hoàng, Lê Minh Nam | MTR | | Chess Master |
| 12 | Huỳnh, Đảm | CCC | | Củ Chi Chess |
| 13 | Huỳnh, Đức Hoàn Sơn | STM | | Chess Storm |
| 14 | Huỳnh, Văn Nam | MTR | | Chess Master |
| 15 | Hứa, Minh Tuấn | MTR | | Chess Master |
| 16 | Lê, Minh Hoàng | TDO | | VDV Tự do |
| 17 | Lê, Minh Khôi | WIN | | Win Chess |
| 18 | Lê, Minh Nhật | MTR | | Chess Master |
| 19 | Lê, Nguyễn Bảo Quốc | MTR | | Chess Master |
| 20 | Lê, Nguyễn Minh Hiếu | DHO | | Phường Diên Hồng |
| 21 | Lê, Thiêm Việt Anh | HL2 | | THCS Hoa Lư |
| 22 | Lưu, Đức Minh | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 23 | Ngụy, Chí Phong | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 24 | Nguyễn, Chí Dũng | VCH | | V- Chess |
| 25 | Nguyễn, Hoàng Bảo Long | MTR | | Chess Master |
| 26 | Nguyễn, Hoàng Khang | TCD | | CLB TP. Thủ Đức - Chương Dương |
| 27 | Nguyễn, Hoàng Thiên Bảo | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 28 | Nguyễn, Hữu Hải Đăng | TQ9 | | CLB TP. Thủ Đức - Quận 9 |
| 29 | Nguyễn, Hữu Kiên | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 30 | Nguyễn, Hữu Phát | STM | | Chess Storm |
| 31 | Nguyễn, Lê Nhật Quang | TDO | | VDV Tự do |
| 32 | Nguyễn, Minh Bảo | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 33 | Nguyễn, Minh Công | PB1 | | Tiểu học Phước Bình |
| 34 | Nguyễn, Minh Phú (Đạt Gia) | TDG | | CLB TP. Thủ Đức - Đạt Gia |
| 35 | Nguyễn, Minh Quý (Cờ Vua Sài Gòn) | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 36 | Nguyễn, Nhật Minh (2014) | TDG | | CLB TP. Thủ Đức - Đạt Gia |
| 37 | Nguyễn, Phan Lâm Quân | ZCH | | Zchess |
| 38 | Nguyễn, Phúc Khang (Cờ Vua Sài Gòn) | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 39 | Nguyễn, Quốc An | TVH | | CLB TP. Thủ Đức - Vinhomes |
| 40 | Nguyễn, Tất Phú | HL2 | | THCS Hoa Lư |
| 41 | Nguyễn, Tiến Đạt | CCC | | Củ Chi Chess |
| 42 | Nguyễn, Tùng Quân | POW | | Chess Power |
| 43 | Nguyễn, Thanh Huy | TQ9 | | CLB TP. Thủ Đức - Quận 9 |
| 44 | Nguyễn, Thành Nhân | MTR | | Chess Master |
| 45 | Nguyễn, Trịnh Hồng Đặng | MTR | | Chess Master |
| 46 | Nguyễn, Trịnh Viết Ngữ | DA1 | | Tiểu học Dĩ An |
| 47 | Nguyễn, Việt Khôi | TDO | | VDV Tự do |
| 48 | Phạm, Bảo Nam | TDO | | VDV Tự do |
| 49 | Phạm, Hoàng Long | NTD | | Nhà thiếu nhi Thủ Đức |
| 50 | Phạm, Hữu Ân | CPA | | Chess Plus Acedamy |
| 51 | Phạm, Minh Quý | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 52 | Phạm, Nguyễn Quốc Việt | TDO | | VDV Tự do |
| 53 | Phồng, Vinh Bảo | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 54 | Thái, Minh Hoà | TDO | | VDV Tự do |
| 55 | Trần, Minh Trí | MTR | | Chess Master |
| 56 | Trần, Nguyễn Gia Khang | 3QC | | 3Q Chess |
| 57 | Trần, Nguyễn Quốc Hưng | PB1 | | Tiểu học Phước Bình |
| 58 | Trần, Trọng Minh Quân | ZCH | | Zchess |
| 59 | Trần, Trung Hiếu | TCD | | CLB TP. Thủ Đức - Chương Dương |
| 60 | Võ, Duy Tân | TQ9 | | CLB TP. Thủ Đức - Quận 9 |
| 61 | Võ, Hoàng Bảo Nam | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 62 | Võ, Hoàng Minh | TCD | | CLB TP. Thủ Đức - Chương Dương |
| 63 | Võ, Hoàng Thiên Vĩ | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
|
|
|
|