לפרטים והרשמה - בווטסאפ טלפון המועדון 055-9573758

תחרות הכנה לאליפויות הארץ לקבוצות מעל 1500

Cập nhật ngày: 29.07.2026 21:17:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
19Kozorovitsky, GilISR1716מועדון "פורת" ע"ש מרדכי ורחל פורת3,5001926
25Mor, AmiISR1777מועדון "פורת" ע"ש מרדכי ורחל פורת3,5001864
34Karlinsky, NathanelISR1782מועדון "פורת" ע"ש מרדכי ורחל פורת3001808
48Hornung, ZivISR1731מועדון "פורת" ע"ש מרדכי ורחל פורת3001835
53Tiktin, DorISR1797מועדון "פורת" ע"ש מרדכי ורחל פורת3001739
62Berger, YuvalISR1799מועדון "פורת" ע"ש מרדכי ורחל פורת2,5001698
76Chelishev, AlexanderISR1750מועדון שחמט נס ציונה2,5001588
816Pulatov, LiamISR1578מועדון השח-מט ראשון לציון2,5001646
911Argaman, OrISR1639מועדון השח-מט ראשון לציון2001670
1010Mintz, SaharISR1651מועדון השח-מט ראשון לציון2001612
1113Ezra, TomISR1595מועדון השח-מט ראשון לציון2001614
127Ben artzi, OfirISR1746מועדון "פורת" ע"ש מרדכי ורחל פורת2001570
1314Shvartz, ZoharISR1587מועדון השח-מט ראשון לציון2001515
141Yerushalmy, CarmelISR1843מועדון השח-מט ראשון לציון2001522
1512Berliner Blau, TomISR1638מועדון השח-מט ראשון לציון1,5001521
1620Bezuglov, GeorgyISR1497מועדון השח-מט ראשון לציון1,5001350
1717Yakhkind, YakovISR1576מועדון השח-מט ראשון לציון1001391
1819Stajero, YaliISR1554מועדון השח-מט ראשון לציון0,5001206
1918Pulatov, EthanISR1571מועדון השח-מט ראשון לציון0,5001230
2021Reznikov, NikolaiISR1300מועדון עירוני נתניה0,500689
2115Yaron Yuster, AmitISR1584מועדון עירוני נתניה000857

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Performance (variable with parameter)