לפרטים והרשמה - בווטסאפ טלפון המועדון 055-9573758תחרות הכנה לאליפויות הארץ לקבוצות מעל 1500 Cập nhật ngày: 29.07.2026 21:17:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả1. Ván ngày 2026/07/28 lúc 18.00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 11 | | Argaman, Or | 1639 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Yerushalmy, Carmel | 1843 | 1 |
| 2 | 2 | | Berger, Yuval | 1799 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Berliner Blau, Tom | 1638 | 12 |
| 3 | 13 | | Ezra, Tom | 1595 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Tiktin, Dor | 1797 | 3 |
| 4 | 4 | | Karlinsky, Nathanel | 1782 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Shvartz, Zohar | 1587 | 14 |
| 5 | 15 | | Yaron Yuster, Amit | 1584 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Mor, Ami | 1777 | 5 |
| 6 | 6 | | Chelishev, Alexander | 1750 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Pulatov, Liam | 1578 | 16 |
| 7 | 17 | | Yakhkind, Yakov | 1576 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Ben artzi, Ofir | 1746 | 7 |
| 8 | 8 | | Hornung, Ziv | 1731 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Pulatov, Ethan | 1571 | 18 |
| 9 | 19 | | Stajero, Yali | 1554 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Kozorovitsky, Gil | 1716 | 9 |
| 10 | 10 | | Mintz, Sahar | 1651 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Bezuglov, Georgy | 1497 | 20 |
| 11 | 21 | | Reznikov, Nikolai | 1300 | 0 | ½ | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|