לפרטים והרשמה - בווטסאפ טלפון המועדון 055-9573758

תחרות הכנה לאליפויות הארץ לקבוצות מעל 1500

Cập nhật ngày: 29.07.2026 21:17:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/07/28 lúc 20.00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
13Tiktin, Dor17971 1 - 01 Mintz, Sahar165110
29Kozorovitsky, Gil17161 1 - 01 Karlinsky, Nathanel17824
35Mor, Ami17771 1 - 01 Argaman, Or163911
417Yakhkind, Yakov15761 0 - 11 Hornung, Ziv17318
516Pulatov, Liam1578½ 0 - 1½ Berger, Yuval17992
621Reznikov, Nikolai1300½ 0 - 1½ Chelishev, Alexander17506
712Berliner Blau, Tom1638½ 1 - 00 Yerushalmy, Carmel18431
87Ben artzi, Ofir17460 1 - 00 Yaron Yuster, Amit158415
918Pulatov, Ethan15710 0 - 10 Ezra, Tom159513
1014Shvartz, Zohar15870 1 - 00 Stajero, Yali155419
1120Bezuglov, Georgy14970 ½ miễn đấu