לפרטים והרשמה - בווטסאפ טלפון המועדון 055-9573758תחרות הכנה לאליפויות הארץ לקבוצות מעל 1500 Cập nhật ngày: 29.07.2026 21:17:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 20 | | Bezuglov, Georgy | 1497 | ISR | | miễn đấu | | | |
| 21 | | Reznikov, Nikolai | 1300 | ISR | miễn đấu | | | | |
| 15 | | Yaron Yuster, Amit | 1584 | ISR | | | * | * | miễn đấu |
|
|
|
|