לפרטים והרשמה - בווטסאפ טלפון המועדון 055-9573758

תחרות הכנה לאליפויות הארץ לקבוצות מעל 1500

Ban Tổ chứcRishon Lezion Chess Club
Liên đoànIsrael ( ISR )
Trưởng Ban Tổ chứcMaya Lapushnian [2837161]
Tổng trọng tàiFM Kaganskiy, Gleb [4132025]
Trọng tàiSofer, Tal [2808790]
Thời gian kiểm tra (Rapid)50 min/game + 10 sec/move
Địa điểmBen Gurion 44, Rishon Lezion
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/07/28 đến 2026/08/29
Rating trung bình / Average age1653 / 17
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 29.07.2026 21:17:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtgCLB/Tỉnh
1Yerushalmy, Carmel2856298ISR1843מועדון השח-מט ראשון לציון
2Berger, Yuval2863120ISR1799מועדון "פורת" ע"ש מרדכי ורחל פורת
3Tiktin, Dor2810620ISR1797מועדון "פורת" ע"ש מרדכי ורחל פורת
4Karlinsky, Nathanel2854996ISR1782מועדון "פורת" ע"ש מרדכי ורחל פורת
5Mor, Ami2876183ISR1777מועדון "פורת" ע"ש מרדכי ורחל פורת
6Chelishev, Alexander2881772ISR1750מועדון שחמט נס ציונה
7Ben artzi, Ofir2887819ISR1746מועדון "פורת" ע"ש מרדכי ורחל פורת
8Hornung, Ziv2868997ISR1731מועדון "פורת" ע"ש מרדכי ורחל פורת
9Kozorovitsky, Gil2882469ISR1716מועדון "פורת" ע"ש מרדכי ורחל פורת
10Mintz, Sahar2893258ISR1651מועדון השח-מט ראשון לציון
11Argaman, Or2869799ISR1639מועדון השח-מט ראשון לציון
12Berliner Blau, Tom2826674ISR1638מועדון השח-מט ראשון לציון
13Ezra, Tom2869802ISR1595מועדון השח-מט ראשון לציון
14Shvartz, Zohar2864134ISR1587מועדון השח-מט ראשון לציון
15Yaron Yuster, Amit2879409ISR1584מועדון עירוני נתניה
16Pulatov, Liam2858401ISR1578מועדון השח-מט ראשון לציון
17Yakhkind, Yakov2887800ISR1576מועדון השח-מט ראשון לציון
18Pulatov, Ethan2864088ISR1571מועדון השח-מט ראשון לציון
19Stajero, Yali2869829ISR1554מועדון השח-מט ראשון לציון
20Bezuglov, Georgy2887827ISR1497מועדון השח-מט ראשון לציון
21Reznikov, NikolaiISR1300מועדון עירוני נתניה