KULAI TEAM CHAMPIONSHIP 2026 Cập nhật ngày: 08.08.2026 17:38:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: EDEN CHESS ACADEMY
| Giải/ Nội dung | UNDER 9, UNDER 12, UNDER 18, TEAM OPEN, TEAM U12 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. EDEN Chess Masters (RtgØ:1534 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Liau Poh Song, | 1464 | MAS | 35871717 | 0 |
| 2 | | Eloysius Shu Jun Hao, | 1573 | MAS | 35890576 | 0 |
| 3 | | Koh Wei Jie, | 1600 | MAS | 35871040 | 0 |
| 4 | | Adam Teh, | 1499 | MAS | 35867442 | 0 |
| 2. EDEN Wonders (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | RACHEL LING SZE QING, | 0 | MAS | | 0 |
| 2 | | KENG EN YI, | 0 | MAS | | 0 |
| 3 | | ANGEL TEH, | 0 | MAS | | 0 |
| 4 | | ANG TZE QI, | 0 | MAS | | 0 |
| 3. L²C² (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | LIM KIM SIONG, | 0 | MAS | | 0 |
| 2 | | SAI JIA CHUN, | 0 | MAS | | 0 |
| 3 | | CALVIN CHOONG WEE PIN, | 0 | MAS | | 0 |
| 4 | | LUM ZHUN HOONG, | 0 | MAS | | 0 |
| 4. The Assassin (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | JADEN TEE YIE SHEN, | 0 | MAS | | 0 |
| 2 | | RAYIAN ONG, | 0 | MAS | | 0 |
| 3 | | Ang Rui Hen, | 0 | MAS | | 0 |
| 4 | | Koh Wen Jie, | 0 | MAS | | 0 |
| 5. Unstoppable decades of 4 (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | VISWAA A/L R.ASHOCKUMAR, | 0 | MAS | | 0 |
| 2 | | BOO ZHAN HUI, | 0 | MAS | | 0 |
| 3 | | Thamil Chelvan A/L Poovendtiran, | 0 | MAS | | 0 |
| 4 | | Lee San Seng, | 0 | MAS | | 0 |
|
|
|
|