Organizer-First Saturday 2026 October - GM Nagy Laszlo, IO, IAM, firstsat@hu.inter.net whatsapp and mobile text: +36-30-230-1914First Saturday 2026 October - GM Cập nhật ngày: 14.08.2026 13:53:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Giải/ Nội dung | GM, IM |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | AUS, BLR, GRE, IND, USA |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 0
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | RtQT | HS1 | HS2 | HS3 | n | w | we | w-we | K | rtg+/- |
| 1 | 1 | IM | Sahib, Singh | IND | 2347 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,00 | 0,00 | 10 | 0 |
| 2 | 2 | GM | Kovalev, Andrei | BLR | 2402 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,00 | 0,00 | 10 | 0 |
| 3 | 3 | GM | Srihari, L R | IND | 2453 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,00 | 0,00 | 10 | 0 |
| 4 | 4 | IM | Manish, Anto Cristiano F | IND | 2376 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,00 | 0,00 | 10 | 0 |
| 5 | 5 | IM | Adewumi, Tanitoluwa | USA | 2467 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,00 | 0,00 | 10 | 0 |
| 6 | 6 | IM | Sardana, Rishi | AUS | 2506 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,00 | 0,00 | 10 | 0 |
| 7 | 7 | IM | Apoorv, Kamble | IND | 2441 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,00 | 0,00 | 10 | 0 |
| 8 | 8 | IM | Ajay, Santhosh Parvathareddy | IND | 2476 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,00 | 0,00 | 10 | 0 |
| 9 | 9 | GM | Kotronias, Vasilios | GRE | 2374 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,00 | 0,00 | 10 | 0 |
| 10 | 10 | FM | Sethuraman, Roshan | USA | 2323 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,00 | 0,00 | 20 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints)
|
|
|
|