Championship UKR Teams Girls-12 (classic) 2026

Cập nhật ngày: 11.08.2026 17:13:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oleg Tovchyga

Giải/ Nội dungChUKRTB-12(cl), ChUKRG-12(cl), ЧУкрКЮ-12(кл), ЧУкрКД-12(кл), ChUKRTB-12(rap), ChUKRTG-12(rap), ChUKRTB-12(blitz), ChUKRTG-12(blitz)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. "Kyiv Chestnut" (RtgØ:1568 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Nykonenko, M.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Prykhid, Anna1495UKR529014310w0
2Matviienko, Nataliia1640UKR529006953wU100
  2. "Kharkiv Region" (RtgØ:1515 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Lyakhovetskaya, K.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Lyahovetskaya, Kira1438UKR34191496w0
2Gorishnia, Daria1591UKR529046947wU120
  3. "Angels" /Koziatyn/ (RtgØ:1473 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Buzko, V.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Datsiuk, Alisa1545UKR529006589w0
2Golodna, Anna0UKR5290269700
  4. "Vinnytsia-1" (RtgØ:1401 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Yavorskyi, A.P.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Pivtorak, Uliana0UKR529006619wU120
2Yakovenko, Roksolana1402UKR34177884wU120
  5. "Lady Gambit" /Zhmerynka/ (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Kovaliov, D.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Sikorska, Anna0UKR34172300
2Pokryshka, Nikol0UKR5290304550