5 γύροι με χρόνο σκέψης 1h + 30'' ανά κίνηση ΕΠΑΘΛΑ 1η θέση 30% από τα συνολικά παράβολα 2η θέση 20% από τα συνολικά παράβολα 3η θέση 10% από τα συνολικά παράβολα Σε περίπτωση ισοβαθμίας τα παράβολα μοιράζονται Εγγραφές στην ιστοσελίδα του Ασοπ Διας ή τηλεφωνικώς στο 6987343215 / 6946851196SIRIUS Open by A.C.C. έναρξη 9/8/2026 ώρα 11.30 ΠΑΡΑΒΟΛΟ : 25 ΕΥΡΩ| Ban Tổ chức | Kalesis Nikolaos |
| Liên đoàn | Greece ( GRE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Kalesis Nikolaos |
| Tổng trọng tài | Kalesis Nikolaos |
| Trọng tài | Kanelou Foteini |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60min plus 30sec to move |
| Địa điểm | KRITIS 1, PETROUPOLI |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/08/09 đến 2026/09/13 |
| Rating trung bình / Average age | 1680 / 44 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 13.08.2026 07:32:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Liên kết | FaceBook, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 1(1 results missing)
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 2: Fide Tie-Break Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break (fine)
|
|
|
|