Championship UKR Teams Boys-12 (classic) 2026

Cập nhật ngày: 14.08.2026 12:10:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oleg Tovchyga

Giải/ Nội dungChUKRTB-12(cl), ChUKRG-12(cl), ЧУкрКЮ-12(кл), ЧУкрКД-12(кл), ChUKRTB-12(rap), ChUKRTG-12(rap), ChUKRTB-12(blitz), ChUKRTG-12(blitz)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. "Vinnytsia Wolves" (RtgØ:1902 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Vusatiuk, V.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Kucher, Artem1988UKR341757760
2Shabunin, Oleksandr2020UKR341836470
3Huzha, Illia1697UKR341709950
  2. "Vinnytsia Chess School" (RtgØ:1784 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Bodnar, M.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Savchuk, Oleksandr1860UKR341904220
2AIMShyhin, Daniil1727UKR341779900
3Shtrykun, Oleksandr1765UKR341767210
  3. "Avangard" /Kyiv/ (RtgØ:1692 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Nykonenko, M.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Oliinyk, Tymur1704UKR341903680
3Kulak, Viktor1667UKR34178830U120
3Kulak, Volodymyr1704UKR34178848U120
  4. "Chess Odesa" (RtgØ:1685 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Shykhavtsov, D.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Dmytryshyn, Kostiantyn1628UKR341598940
2Khmelyovskyi, Maksym1628UKR341996320
3Shyhavtsov, Daniil1798UKR341783170
  5. "Kharkiv Legion" (RtgØ:1647 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Kosichenko, D.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Kosichenko, Danyl1727UKR5290297670
2Hulian, Ruslan1644UKR529019761U120
3Nerubatskyi, Kyrylo1571UKR5290235480
  6. "Piranhas" /Koziatyn/ (RtgØ:1449 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Buzko, V.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Yavnyi, Dmytro1430UKR5290065700
2Gomenchuk, Patrik1486UKR341765270
3Akopov, Bogdan1431UKR529030366U100
  7. "Scorpions" /Koziatyn/ (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Buzko, V.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Maliovanyi, Tymofii0UKR5290260830
2Tukalo, Illia0UKR5290467850
3Sharnilo, Oleksandr0UKR5290514520
  8. "Sirko" /Vinnytsia/ (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Yavorskyi, A.P.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Moiseiv, Oleksandr0UKR5290200770
2Sokolovskyi, Zakhar0UKR529008832U100
3Sokolovskyi, Ostap0UKR529020093U080
  9. "Young Lions" /Vinnytsia/ (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Bodnar, M.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Steblianko, Volodymyr0UKR5290428010
2Prozeba, Denys0UKR0
3Usatyi, Andrii0UKR0