Забелешка: За да се намали работата на серверот внесувајќи ги сите линкови на пребарувачите Google, Yahoo and Co, сите линкови за турнири постари од 2 недели (време на завршување на турнирот) ќе се прикажат по кликнување на следните копчиња:
покажите податоци за турнирот
15th Future Masters Rating Series - Aug 2026 последно ажурирање14.08.2026 16:20:03, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Стартна ранг листа
| Бр. | | Име | ФидеИД | ФЕД. | РтгИ | пол | Клуб/Град |
| 1 | | Nguyễn Tiến Dũng | 12443247 | VIE | 1890 | | Vđv Tự Do |
| 2 | | Lee Hong Shun | 6016570 | KOR | 1809 | | South Korea |
| 3 | AIM | Phan Khải Trí | 12442100 | VIE | 1781 | | Clb Vietchess |
| 4 | | Vũ Tuấn Trường | 12472808 | VIE | 1777 | | Ninh Bình |
| 5 | | Nguyễn Quốc Hưng | 561018414 | VIE | 1723 | | Vđv Tự Do |
| 6 | | Nguyễn Thanh Tùng | 12443891 | VIE | 1715 | | Lào Cai |
| 7 | | Nguyễn Thanh Bình | 12440426 | VIE | 1712 | | Clb Tài Năng Việt |
| 8 | | Nguyễn Bảo Nam | 12441708 | VIE | 1711 | | Tt Gia Đình Cờ Vua |
| 9 | | Nguyễn Việt Cường | 12441228 | VIE | 1701 | | Kim Phụng Chess |
| 10 | | Đặng Gia Bảo | 561006416 | VIE | 1699 | | Clb Olympia Chess |
| 11 | AIM | Nguyễn Minh Đức | 12446785 | VIE | 1694 | | Clb Olympia Chess |
| 12 | | Ngô Hoàng Tùng | 12444049 | VIE | 1681 | | Quân Đội |
| 13 | | Vũ Đức Dương | 12427519 | VIE | 1673 | | Hải Phòng |
| 14 | | Trần Quang Anh | 12473430 | VIE | 1672 | | Vđv Tự Do |
| 15 | | Trần Xuân Thái | 12441252 | VIE | 1665 | | Vđv Tự Do |
| 16 | ACM | Nguyễn Cao Sơn | 12467260 | VIE | 1637 | | Vđv Tự Do |
| 17 | | Đặng Thái Phong | 12430285 | VIE | 1627 | | Lào Cai |
| 18 | | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | VIE | 1624 | w | Hà Nội |
| 19 | | Trần Phương Ly | 12447200 | VIE | 1580 | w | Lào Cai |
| 20 | | Trương Đức Hùng | 12442402 | VIE | 1576 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 21 | | Nguyễn Hải Đăng | 12472697 | VIE | 1551 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 22 | | Mai Ngọc Thiên Vũ | 12472077 | VIE | 1537 | | Clb Tài Năng Việt |
| 23 | | Nguyễn Đình Đức Toàn | 561001678 | VIE | 1535 | | Mt Chess |
| 24 | | Hoàng Anh Khoa | 12499536 | VIE | 1527 | | Vđv Tự Do |
| 25 | | Ngô Quang Minh | 12461466 | VIE | 1524 | | Clb Vietchess |
| 26 | | Phan Thị Trác Vân | 12409944 | VIE | 1515 | w | Vđv Tự Do |
| 27 | | Đào Nguyễn Ngọc Lam | 12444308 | VIE | 1507 | | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 28 | | Nguyễn Trần Nam | 12431923 | VIE | 1486 | | Clb Vietchess |
| 29 | | Đoàn Hải Lâm | 12487961 | VIE | 1470 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 30 | | Bùi Thị Thu Hà | 12474282 | VIE | 1465 | w | Vđv Tự Do |
| 31 | | Bùi Mai Chi | 12454982 | VIE | 1436 | w | Ninh Bình |
| 32 | | Lê Khánh Ly | 12469564 | VIE | 1436 | w | Hải Phòng |
| 33 | | Đào Quang Đức Uy | 12444294 | VIE | 1426 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 34 | | Nguyễn Hà Phương | 12469521 | VIE | 1417 | w | Hải Phòng |
| 35 | | Nguyễn Tuấn Huy | 561015016 | VIE | 1414 | | Clb Vietchess |
| 36 | | Nguyễn Thế Thiên | 12496634 | VIE | 1403 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 37 | | Bùi Thanh Phong | 12437891 | VIE | 0 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 38 | | Đinh Khánh Huyền | 12473235 | VIE | 0 | w | Clb Vietchess |
| 39 | | Đoàn Phi | 561022772 | VIE | 0 | | Vđv Tự Do |
| 40 | | Hà Thị Linh Chi | 12479500 | VIE | 0 | w | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc |
| 41 | | Lê Văn Bảo Hưng | 12487678 | VIE | 0 | | Clb Olympia Chess |
| 42 | | Nguyễn Đình Đức Thịnh | 561001686 | VIE | 0 | | Mt Chess |
| 43 | | Nguyễn Gia Khôi | 561022659 | VIE | 0 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 44 | | Nguyễn Minh Anh | 12442283 | VIE | 0 | w | Hải Phòng |
| 45 | | Nguyễn Minh Khuê | 561013331 | VIE | 0 | w | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 46 | | Nguyễn Nam Khánh | 561002461 | VIE | 0 | | Vđv Tự Do |
| 47 | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 12496944 | VIE | 0 | w | Clb Vietchess |
| 48 | | Phùng Nhật Vương Anh | 561021164 | VIE | 0 | | Clb Cờ Vĩnh Phúc |
| 49 | | Trần Hoàng Minh | 561023523 | VIE | 0 | | Vđv Tự Do |
| 50 | | Nguyễn Minh Hiển | 12498548 | VIE | 0 | | Vđv Tự Do |
| 51 | | Lê Lâm Khải | 12444227 | VIE | 1569 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 52 | | Nguyễn Đức Quang | 561006050 | VIE | 1475 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
|
|
|
|
|
|
|
|
|