Please advise Arbiter before 12 noon on Thursday if you are unable to play, so that pairings can be finalised. Pairings on Wednesday night or Thursday morning are draft and they may change if Arbiter is informed that somebody cannot play that week. Pairings become final after lunch on Thursday.

2026 Durban Chess Club Second Swiss

Cập nhật ngày: 14.08.2026 11:24:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Keith Rust

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/07/30 lúc 19h00

BànSốWhiteLoạiRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackLoạiRtgSố
113Sibeko, Musawenkosi14750 0 - 10 Puran, MadhavU1617585
24Subke, Jason JamesS5017790 1 - 00 Lekgothoane, David Ramadi147215
317Luthuli, Aphelele14080 0 - 10 Matsaung, Thapelo18362
46Mgaga, Bongani SolomonS5016420 1 - 00 Mileham, Jonathan138118
514JMGabriels, AmrientaU1014720 0 - 10 Puran, AhdirS5015818
67Breytenbach, Nicla-CruzU1615940 1 - 00 Khan, JohnS50137019
720Nowbath, Hemant RanjiS6513610 0 - 10 Dunkley, Jaydon153611
89Gurayah, TharsheyU1415530 1 - 00 Kuwar, SayuranU16140816
921Ngobese, ZoeU1412410 0 - 10 Dawah, DhyanU16154110
1012Gurayah, KairavU1414900 1 - 00 Kharwa, SulemanS65121323
1124Ezejideaku, LubanziU1211680 1 miễn đấu 
121Mncwabe, Minenhle Junior18850 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
133Makaula, LubanziU1618060 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1422Mileham, AndrewS5012340 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1525Rogers, NicholasU1800 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại