Շեվենինգեն Cập nhật ngày: 29.07.2026 12:15:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yerevan Chess Schools
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | HS1 | HS2 |
| 1 | Ռոբերտ | * | 48½ | 48,5 | 14 |
| 2 | Համայակ | 32½ | * | 32,5 | 4 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|