Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

DPS Team Chess Tournament 2026

Cập nhật ngày: 30.07.2026 14:13:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: vlanandh

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
112DPS, Raipur4400807
25DPS, Bhilai4310707
39DPS Faridabad4301606,5
44DPS, Grt. Noida4220606
57DPS, Rohini4220606
610DPS, Chandigarh4301605,5
73DPS, Sector-45, Gurgaon4211505,5
81DPS, Mathura Road4211505
96DPS, Sec-132, GBN4130505
1015DPS, Greater Faridabad4130505
34DPS, RK Puram4130505
1214Delhi Public School, ELDECO, Lucknow4130505
24DPS, Bijnor4211505
1429DPS, Noida, Sec 304211505
1516DPS, SOUTH BANGALORE4211505
162DPS, Indore4211504,5
1733DPS, Ranipur4211504,5
1821DPS FEROZEPUR4202405
1911DPS, Azaad Nagar4121404
2037DPS, Sushant Lok4121404
2127DPS, Manali4121404
2217DPS, Vasant Kunj4202404
2336DPS, Sector-122, Noida4202404
248DPS, Agra4202403,5
2513DPS, Dwarka4202403,5
2635DPS, Sec-84, Gurugram4112303
2728DPS, Navi Mumbai4112303
2838DPS, Vindhyanagar4112303
2919DPS 67 A GURGAON4103203
3025DPS, Dwarka Expressway4103203
3118Delhi Public School, Bulandshahr4022202
3226DPS, KPV4022202
3320DPS Bathinda4103202
3422DPS Modinagar4103202
3531DPS, Pataudi4103202
3630DPS, Palwal4103201,5
3723DPS REFINERY NAGAR, MATHURA4013101
3832DPS, Prayagraj4004000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)