Championship Ukraine Teams of Girls-12 - 2026 (Rapid)

Ban Tổ chứcUCF
Liên đoànUkraine ( UKR )
Trưởng Ban Tổ chứcIA, IM Bodnar, Nikolay 14106469
Tổng trọng tài14128748, IA, Tovchyga, Oleg ( UKR)
Phó Tổng Trọng tàiFA Bodnar, Bohdan 14133679 FA Vusatiuk, Vladimir 14118610
Trọng tàiRoienko, Artur 14136732
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 minutes with 5 seconds cumulative increment for each move starting from first move
Địa điểmVinnytsia, Teatralna st., 24
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/08/29
Rating trung bình / Average age1518 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.08.2026 18:04:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oleg Tovchyga

Giải/ Nội dungChUKRTB-12(cl), ChUKRG-12(cl), ЧУкрКЮ-12(кл), ЧУкрКД-12(кл), ChUKRTB-12(rap), ChUKRTG-12(rap), ChUKRTB-12(blitz), ChUKRTG-12(blitz)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. "Kyiv Chestnut" (RtgØ:1644 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Nykonenko, M.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Prykhid, Anna1678UKR529014310wU120
2Matviienko, Nataliia1609UKR529006953wU100
  2. "Kharkiv Legion" (RtgØ:1594 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Liakhovetska, K.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Lyahovetskaya, Kira1597UKR34191496wU120
2Gorishnia, Daria1591UKR529046947wU120
  3. "Debiut" /Kyiv/ (RtgØ:1553 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Nykonenko, M.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Gresko, Polina1487UKR529012686wU120
2Krasnoshchok, Sofiia1618UKR529018587wU100
  4. "Angels' /Koziatyn/ (RtgØ:1487 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Buzko, V.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Datsiuk, Alisa1573UKR529006589wU120
2Golodna, Anna0UKR5290269700
  5. "Vinnytsia-1" (RtgØ:1480 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Yavorskyi, A.P.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Pivtorak, Uliana1558UKR529006619wU120
2Yakovenko, Roksolana1402UKR34177884wU120
  6. "Fun zone chess club" /Kyiv/ (RtgØ:1468 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Nykonenko, M.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Levchenko, Ivanna1536UKR529008930wU100
2Detsyk, Margaryta0UKR5290361510
  7. "Lady Gambit" Zhmerynka/ (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Kovaliov, D.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Sikorska, Anna0UKR34197300
2Pokryshka, Nikol0UKR5290304550