Championship Ukraine Teams of Boys-12 - 2026 (Rapid)

Cập nhật ngày: 14.08.2026 12:17:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oleg Tovchyga

Giải/ Nội dungChUKRTB-12(cl), ChUKRG-12(cl), ЧУкрКЮ-12(кл), ЧУкрКД-12(кл), ChUKRTB-12(rap), ChUKRTG-12(rap), ChUKRTB-12(blitz), ChUKRTG-12(blitz)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. "Vinnytsia Chess School" (RtgØ:2066 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Bodnar, M.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Savchuk, Oleksandr2132UKR34190422U100
2AIMShyhin, Daniil2082UKR34177990U120
3Shtrykun, Oleksandr1985UKR34176721U120
  2. "Vinnytsia wolves" (RtgØ:2046 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Vusatiuk, V.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Kucher, Artem2140UKR34175776U100
2Shabunin, Oleksandr2051UKR34183647U120
3Huzha, Illia1947UKR34170995U120
  3. "Chess Odesa" (RtgØ:1809 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Shyhavtsov, D.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Dmytryshyn, Kostiantyn1625UKR34159894U120
2Khmelyovskyi, Maksym1873UKR34199632U120
3Shyhavtsov, Daniil1928UKR34178317U120
  4. "Avangard" /Kyiv/ (RtgØ:1774 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Nykonenko, M.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Oliinyk, Tymur1951UKR34190368U120
2Kulak, Volodymyr1704UKR34178848U120
3Kulak, Viktor1667UKR34178830U120
  5. "Kharkiv Legion" (RtgØ:1636 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Kosichenko, D.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Kosichenko, Danyl1711UKR529029767U120
2Hulian, Ruslan1518UKR529019761U120
3Nerubatskyi, Kyrylo1678UKR529023548U080
  6. DYSSh /Nizhyn/ (RtgØ:1581 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Babak, M.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Sytnik, Nikita1591UKR529010950U120
2Poplavskyi, Kyrylo1506UKR34199705U120
3Babak, Elina1645UKR529047218wU120
  7. "Piranhas" /Koziatyn/ (RtgØ:1541 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Buzko, V.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Yavnyi, Dmytro1621UKR529006570U120
2Gomenchuk, Patrik1572UKR34176527U100
3Akopov, Bogdan1431UKR529030366U100
  8. "Vinnytsia-1" (RtgØ:1470 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Yavorovskyi, A.P.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Moiseiv, Oleksandr1505UKR529020077U120
2Sokolovskyi, Zakhar1450UKR529008832U100
3Sokolovskyi, Ostap1454UKR529020093U080
  9. "Scorpions" /Koziatyn/ (RtgØ:1410 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Buzko, V.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Maliovanyi, Tymofii0UKR5290260830
2Tukalo, Illia0UKR5290467850
3Akopov, Bogdan1431UKR529030366U100
  10. "Young Lions" /Vinnytsia/ (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Bodnar, M.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Steblianko, Volodymyr0UKR5290428010
2Prozeba, Denys0UKR0
3Usatyi, Andrii0UKR0