2026 PECC Presidents Cup A SECTION

Cập nhật ngày: 14.08.2026 11:26:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hugo, Natasha

Giải/ Nội dungA-SECTION, B-SECTION
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênPháiRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Kapp, SebastianRSA16763023
22Banda, BenjaminRSA17142,506,52
31Janse Van Rensburg, Jacob MarthinusRSA19142,504,52
45Kapp, JacintoRSA1504204,52
57Manley, David LucRSA1448204,52
64Dakin, Brett RussellRSA1618106,51
711Van Heerden, ConnorRSA01061
810Nash, DanielRSA01051
96De Jager, JaedenRSA1487104,51
109Kruger, NoahRSA01021
118Houwer, Luke MulockRSA12320050

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)