2026 PECC Presidents Cup A SECTION

Cập nhật ngày: 14.08.2026 11:26:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hugo, Natasha

Giải/ Nội dungA-SECTION, B-SECTION
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Janse Van Rensburg Jacob Marthinus1914RSA 6w1 4b1 2w½2,5304,52
2Banda Benjamin1714RSA 7b1 5w1 1b½2,5206,52
3Kapp Sebastian1676RSA 8w1 11b1 4w131023
4Dakin Brett Russell1618RSA 9b1 1w0 3b01606,51
5Kapp Jacinto1504RSA 10w1 2b0 11w12404,52
6De Jager Jaeden1487RSA 1b0 8w1 7b01904,51
7Manley David Luc1448RSA 2w0 10b1 6w12504,52
8Houwer Luke Mulock1232RSA 3b0 6b0 9w0011050
9Kruger Noah0RSA 4w0 -0 8b1110021
10Nash Daniel0RSA 5b0 7w0 -118051
11Van Heerden Connor0RSA -1 3w0 5b017061

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)