2026 PECC Presidents Cup B SECTION

Cập nhật ngày: 14.08.2026 11:31:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hugo, Natasha

Giải/ Nội dungA-SECTION, B-SECTION
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênPháiRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Koutsouvelis, MatthewRSA17231001
23John, ZaydenRSA16071001
34Andrews, Elijah RicardoRSA15971001
46Adams, CiarawRSA15501001
57Armstrong, KristinwRSA15171001
611Schreinders, MiawRSA14051001
715Le Feuvre, NathanRSA12191001
82Hugo, KianRSA16790000
95JMKapp, AmeliewRSA15760000
1010Kleinhans, RaphaelRSA14350000
1112Moore, RighardRSA13480000
1213Armstrong, IsabellawRSA13170000
1316Smith, BrianRSA11890000
1417De Jager, KeeganRSA00000
159Grobler, MiawRSA15040000
1614Kunene, LubanziRSA12690000
1718Du Toit, Ava-RosewRSA00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)