Championship Ukraine Teams of Girls-12 - 2026 (Blitz)

Cập nhật ngày: 11.08.2026 19:28:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oleg Tovchyga

Giải/ Nội dungChUKRTB-12(cl), ChUKRG-12(cl), ЧУкрКЮ-12(кл), ЧУкрКД-12(кл), ChUKRTB-12(rap), ChUKRTG-12(rap), ChUKRTB-12(blitz), ChUKRTG-12(blitz)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. "Kyiv Chestnut" (RtgØ:1578 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Nykonenko, M.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Prykhid, Anna1572UKR529014310wU120
2Matviienko, Nataliia1584UKR529006953wU100
  2. "Kharkiv Legion" (RtgØ:1571 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Lyahovetska, K.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Lyahovetskaya, Kira1551UKR34191496wU120
2Gorishnia, Daria1590UKR529046947wU120
  3. "Vinnytsia-1" (RtgØ:1540 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Yavorskyi, A.P.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Pivtorak, Uliana1558UKR529006619wU120
2Yakovenko, Roksolana1521UKR34177884wU120
  4. "Angels" /Koziatyn/ (RtgØ:1487 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Buzko, V.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Datsiuk, Alisa1573UKR529006589wU120
2Golodna, Anna0UKR5290269700
  5. "Lady Gambit" /Zhmerynka/ (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Kovaliov, D.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Sikorska, Anna0UKR341972300
2Pokryshka, Nikol0UKR5290304550