Championship Ukraine Teams of Boys-12 - 2026 (Blitz)

Ban Tổ chứcUCF
Liên đoànUkraine ( UKR )
Trưởng Ban Tổ chứcIA, IM Bodnar, Nikolay 14106469
Tổng trọng tài14128748, IA, Tovchyga, Oleg ( UKR)
Phó Tổng Trọng tàiFA Bodnar, Bohdan 14133679 FA Vusatiuk, Vladimir 14118610
Trọng tàiRoienko, Artur 14136732
Thời gian kiểm tra (Blitz)3 minutes with 2 seconds cumulative increment for each move starting from first move
Địa điểmVinnytsia, Teatralna st., 24
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/08/30
Rating trung bình / Average age1652 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.08.2026 12:20:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oleg Tovchyga

Giải/ Nội dungChUKRTB-12(cl), ChUKRG-12(cl), ЧУкрКЮ-12(кл), ЧУкрКД-12(кл), ChUKRTB-12(rap), ChUKRTG-12(rap), ChUKRTB-12(blitz), ChUKRTG-12(blitz)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. "Vinnytsia Chess School" (RtgØ:2079 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Bodnar, M.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Savchuk, Oleksandr2082UKR34190422U100
2AIMShyhin, Daniil2169UKR34177990U120
3Shtrykun, Oleksandr1985UKR34176721U120
  2. "Vinnytsia Wolves" /Vinnytsia/ (RtgØ:1981 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Vusatiuk, V.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Kucher, Artem2039UKR34175776U100
2Shabunin, Oleksandr1920UKR34183647U120
3Huzha, Illia1985UKR34170995U120
  3. "Chess Odesa" (RtgØ:1708 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Shyhavtsov, D.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Dmytryshyn, Kostiantyn1677UKR34159894U120
2Khmelyovskyi, Maksym1733UKR34199632U120
3Shyhavtsov, Daniil1713UKR34178317U120
  4. "Avangard" /Kyiv/ (RtgØ:1699 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Nykonenko, M.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Oliinyk, Tymur1970UKR34190368U120
2Kulak, Volodymyr1539UKR34178848U120
3Kulak, Viktor1587UKR34178830U120
4Steblianko, Volodymyr0UKR5290428010
5Prozeba, Denys0UKR0
6Usatyi, Andrii0UKR0
  5. "Kharkiv Legion" (RtgØ:1686 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Kosichenko, D.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Kosichenko, Danyl1795UKR529029767U120
2Hulian, Ruslan1518UKR529019761U120
3Nerubatskyi, Kyrylo1744UKR529023548U080
  6. DYSSh /Nizhyn/ (RtgØ:1550 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Babak, M.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Sytnik, Nikita1591UKR529010950U120
2Poplavskyi, Kyrylo1541UKR34199705U120
3Babak, Elina1519UKR529047218wU120
  7. "Piranhas" /Koziatyn/ (RtgØ:1541 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Buzko, V.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Yavnyi, Dmytro1621UKR529006570U120
2Gomenchuk, Patrik1572UKR34176527U100
3Akopov, Bogdan1431UKR529030366U100
  8. "Vinnytsia-1" (RtgØ:1481 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Yavorskyi, A.P.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Moiseiv, Oleksandr1480UKR529020077U120
2Sokolovskyi, Zakhar1406UKR529008832U100
3Sokolovskyi, Ostap1556UKR529020093U080
  9. "Scorpions" /Koziatyn/ (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Buzko, V.
BànTênRtQTFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Maliovanyi, Tymofii0UKR5290260830
2Tukalo, Illia0UKR5290467850
3Sharnilo, Oleksandr0UKR5290514520