PEDRO BOOYSE TOP SCHOOLS U19 OPEN 2026 Cập nhật ngày: 02.08.2026 11:40:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: South African Chess Fed. (Licence 34)
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | VREDENDAL SS | * | * | 2½ | 4 | 6 | 4 | 10 | 2 | 16,5 |
| 2 | HS LOUWVILLE | 3½ | 2 | * | * | 3½ | 4 | 10 | 2 | 13 |
| 3 | HS VREDENDAL | 0 | 2 | 2½ | 2 | * | * | 4 | 0 | 6,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|