TORRE BLANCA - ABIERTO DE AGOSTO - Comienz Martes 4

Cập nhật ngày: 12.08.2026 03:37:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: AI Leandro Plotinsky-www.ventajedrez.com

Giải/ Nội dungSub 2000, Sub 1700, Abierto, IRT BLITZ I, IRT RAPIDO I, IRT BLITZ II, IRT RAPIDO II, IRT RAPIDO SAN MARTIN, IRT BLITZ SAN MARTIN, Viernes 7, Viernes 14, Viernes 21, Sabado 8
Sabado 15, Sabado 22, Sabado 29, Sabado 1 , Dominguito sub 8!, Dominguito sub 10-12!!, Dominguito sub 14-16-18
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Morasso Javier2069ARG 10w1 5b1 9w21012
2Aguilar Daniel Ernesto2000ARG 11b1 7w1 4b23011,5
3Ramos De La Cruz Luis Ángel1963PER 9w- 12w0,51400,50,25
4Álvarez Planxart Misael1928ARG 13w1 8b1 2w22012
5Villena Gustavo1903ARG 14b1 1w0 6b18020
6Kimura David1844ARG 12b1 5w1,5500,51
7Sanvitale Nicolás1780ARG 15w+ 2b0 10w17020,5
8Barin Sebastián1773ARG 16b1 4w0 17b19020
9Roehe De Oliveira Velloso Fernando1759ARG 17w1 3b+ 1b24011,5
10Da Silva Joaquín1666ARG 1b0 14w1 7b110020
11Mársico Bruno1603ARG 2w0 13b0,512020,25
12Gutman Juan Camilo1588ARG 6w0 3b0,51301,50,25
13Ujidos Ernesto Jorge1524ARG 4b0 16w1 11w111020
14Federico Daniel1475ARG 5w0 10b0 16w015010
15Cerdeiras Juan1438ARG 7b- -0 -0017000
16Belvedere Carlos Daniel0ARG 8w0 13b0 14b016010
17Daza Darío0ARG 9b0 -1 8w16021

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)