FIDE RATED
Se requiere membresía de la FAPR
60 mins con 30 segs de incremento
Todas las rondas son a las 6:00pm

Martes Clásico #1

Cập nhật ngày: 12.08.2026 02:42:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION DE AJEDREZ DE PUERTO RICO

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 2

HạngTênRtgV1V2Điểm HS1 
1Feliciano Corujo Hector D.1587PUR 12w1 7w122
2Valentin Baez Bryan Jay1541PUR 14b1 9w122
3Ruiz Jimenez Frankie E.1720PUR 18b1 8w121
4Tavhare Mashere Suraj1607PUR 21b1 11w121
5Carrion Perez Louis E.1963PUR 16b11,52
6CMPatel Dhyaan1871PUR 17w11,52
7Tavhare Siddhant1792PUR 10w1 1b013
8Nieves Cobian Angel1578PUR 13w1 3b013
9Baralt Campos Jose G.1722PUR 20w1 2b012
10Velez Feliciano Vladimir1538PUR 7b0 21w+12
11Perez Carrasco Isaac1519PUR 19w1 4b012
12Bierd Santana Steven0PUR 1b0 18w112
13Martinez Santos Brian0PUR 8b0 -112
14Rivera Santiago Mario E.0PUR 2w0 20b112
15Cohen Joseph0PUR -0 19b111
16WCMVera Perez Gabriela S.1674PUR 5w00,52
17Stuart Sean0PUR 6b00,52
18Estrada Nieves Chloe A.1434PUR 3w0 12b003
19Velazquez Rivera Pedro J.1808PUR 11b0 15w002
20Montanez Claudio Gabriel E.1485PUR 9b0 14w002
21Flores Aquino Dario0PUR 4w0 10b-02

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)