FIDE RATED
Se requiere membresía de la FAPR
60 mins con 30 segs de incremento
Todas las rondas son a las 6:00pm

Martes Clásico #1

Cập nhật ngày: 12.08.2026 02:42:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION DE AJEDREZ DE PUERTO RICO

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2ĐiểmHạng HS1 
1Carrion Perez Louis E.1963PUR 7b11,552
2CMPatel Dhyaan1871PUR 21w11,562
3Velazquez Rivera Pedro J.1808PUR 13b0 17w00192
4Tavhare Siddhant1792PUR 12w1 9b0173
5Baralt Campos Jose G.1722PUR 14w1 11b0192
6Ruiz Jimenez Frankie E.1720PUR 15b1 10w1231
7WCMVera Perez Gabriela S.1674PUR 1w00,5162
8Tavhare Mashere Suraj1607PUR 18b1 13w1241
9Feliciano Corujo Hector D.1587PUR 16w1 4w1212
10Nieves Cobian Angel1578PUR 19w1 6b0183
11Valentin Baez Bryan Jay1541PUR 20b1 5w1222
12Velez Feliciano Vladimir1538PUR 4b0 18w+1102
13Perez Carrasco Isaac1519PUR 3w1 8b01112
14Montanez Claudio Gabriel E.1485PUR 5b0 20w00202
15Estrada Nieves Chloe A.1434PUR 6w0 16b00183
16Bierd Santana Steven0PUR 9b0 15w11122
17Cohen Joseph0PUR -0 3b11151
18Flores Aquino Dario0PUR 8w0 12b-0212
19Martinez Santos Brian0PUR 10b0 -11132
20Rivera Santiago Mario E.0PUR 11w0 14b11142
21Stuart Sean0PUR 2b00,5172

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)