FIDE RATED Se requiere membresía de la FAPR 60 mins con 30 segs de incremento Todas las rondas son a las 6:00pmMartes Clásico #1 | Liên đoàn | Puerto Rico ( PUR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | CM Gabriel Pinales ID 3101762 FA Rinelly Comas Colon ID 3101711 |
| Tổng trọng tài | FA Rinelly Comas Colon ID 3101711 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 mins con 30 segs de incremento |
| Địa điểm | YMCA San Juan |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/08/04 đến 2026/09/01 |
| Rating trung bình / Average age | 1583 / 26 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 12.08.2026 02:42:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION DE AJEDREZ DE PUERTO RICO
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Carrion Perez Louis E. | 1963 | PUR | -½ | 7b1 | 1,5 | 5 | 2 |
| 2 | CM | Patel Dhyaan | 1871 | PUR | -½ | 21w1 | 1,5 | 6 | 2 |
| 3 | | Velazquez Rivera Pedro J. | 1808 | PUR | 13b0 | 17w0 | 0 | 19 | 2 |
| 4 | | Tavhare Siddhant | 1792 | PUR | 12w1 | 9b0 | 1 | 7 | 3 |
| 5 | | Baralt Campos Jose G. | 1722 | PUR | 14w1 | 11b0 | 1 | 9 | 2 |
| 6 | | Ruiz Jimenez Frankie E. | 1720 | PUR | 15b1 | 10w1 | 2 | 3 | 1 |
| 7 | WCM | Vera Perez Gabriela S. | 1674 | PUR | -½ | 1w0 | 0,5 | 16 | 2 |
| 8 | | Tavhare Mashere Suraj | 1607 | PUR | 18b1 | 13w1 | 2 | 4 | 1 |
| 9 | | Feliciano Corujo Hector D. | 1587 | PUR | 16w1 | 4w1 | 2 | 1 | 2 |
| 10 | | Nieves Cobian Angel | 1578 | PUR | 19w1 | 6b0 | 1 | 8 | 3 |
| 11 | | Valentin Baez Bryan Jay | 1541 | PUR | 20b1 | 5w1 | 2 | 2 | 2 |
| 12 | | Velez Feliciano Vladimir | 1538 | PUR | 4b0 | 18w+ | 1 | 10 | 2 |
| 13 | | Perez Carrasco Isaac | 1519 | PUR | 3w1 | 8b0 | 1 | 11 | 2 |
| 14 | | Montanez Claudio Gabriel E. | 1485 | PUR | 5b0 | 20w0 | 0 | 20 | 2 |
| 15 | | Estrada Nieves Chloe A. | 1434 | PUR | 6w0 | 16b0 | 0 | 18 | 3 |
| 16 | | Bierd Santana Steven | 0 | PUR | 9b0 | 15w1 | 1 | 12 | 2 |
| 17 | | Cohen Joseph | 0 | PUR | -0 | 3b1 | 1 | 15 | 1 |
| 18 | | Flores Aquino Dario | 0 | PUR | 8w0 | 12b- | 0 | 21 | 2 |
| 19 | | Martinez Santos Brian | 0 | PUR | 10b0 | -1 | 1 | 13 | 2 |
| 20 | | Rivera Santiago Mario E. | 0 | PUR | 11w0 | 14b1 | 1 | 14 | 2 |
| 21 | | Stuart Sean | 0 | PUR | -½ | 2b0 | 0,5 | 17 | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|