Командний чемпіонат України з шахів серед дівчат до 12 років

Cập nhật ngày: 11.08.2026 17:42:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oleg Tovchyga

Giải/ Nội dungChUKRTB-12(cl), ChUKRG-12(cl), ЧУкрКЮ-12(кл), ЧУкрКД-12(кл), ChUKRTB-12(rap), ChUKRTG-12(rap), ChUKRTB-12(blitz), ChUKRTG-12(blitz)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtQGLoạiNhómĐộiBànnwwew-weKrtg+/-
1Голодна, Анна ІІІ5290269701400UKR"Янголи" /Козятин/200
2горішня, Дар'я ІІ1500UKR"Харківський легіон"200
3Дацюк, Аліса ІІ5290065891500ВІНU12"Янголи" /Козятин/1000,000,0000
4Ляховецька, Кіра І341914961956ХАРU12"Харківський легіон"1000,000,0000
5Матвієнко, Наталія І5290069531600КИЇU10"Київський каштанчик"200
6Півторак, Ульяна І5290066191695ВІНU12"Вінниця-1"1000,000,0000
7Покришка, Ніколь ІІ5290304551500UKR"Леді Гамбіт" /Жмеринка.200
8Прихід, Анна І5290143101808КИЇU12"Київський каштанчик"1000,000,00400
9Сікорська, Анна ІІ341972301500ВІНU12"Леді Гамбіт" /Жмеринка.100
10Яковенко, Роксолана ІІ341778841500ВІНU12"Вінниця-1"200