Командний чемпіонат України з шахів серед дівчат до 12 років | Ban Tổ chức | Мінмолодьспорту, ФШУ |
| Liên đoàn | Ukraine ( UKR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | МА ММ ЗТУ Боднар М.М. /Вінниця/ |
| Tổng trọng tài | МА Товчига О.Г. /Київ/ |
| Phó Tổng Trọng tài | ФА Боднар Б.М., ФА Вусатюк В.О. /Вінниця/ |
| Trọng tài | НС Роєнко А.О. /Вінниця/ |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 хв до закінчення партії кожній учасниці + 30 сек/хід, починаючи з першого |
| Địa điểm | Вінниця, вул. Театральна, 24 |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/08/24 đến 2026/08/28 |
| Rating trung bình / Average age | 1596 / 11 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 11.08.2026 17:42:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oleg Tovchyga
| Giải/ Nội dung | ChUKRTB-12(cl), ChUKRG-12(cl), ЧУкрКЮ-12(кл), ЧУкрКД-12(кл), ChUKRTB-12(rap), ChUKRTG-12(rap), ChUKRTB-12(blitz), ChUKRTG-12(blitz) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | RtQG | LĐ | Loại | Nhóm | Đội | Bàn | n | w | we | w-we | K | rtg+/- |
| 1 | | Голодна, Анна ІІІ | 529026970 | 1400 | UKR | | | "Янголи" /Козятин/ | 2 | 0 | 0 | | | | |
| 2 | | горішня, Дар'я ІІ | | 1500 | UKR | | | "Харківський легіон" | 2 | 0 | 0 | | | | |
| 3 | | Дацюк, Аліса ІІ | 529006589 | 1500 | ВІН | U12 | | "Янголи" /Козятин/ | 1 | 0 | 0 | 0,00 | 0,00 | 0 | 0 |
| 4 | | Ляховецька, Кіра І | 34191496 | 1956 | ХАР | U12 | | "Харківський легіон" | 1 | 0 | 0 | 0,00 | 0,00 | 0 | 0 |
| 5 | | Матвієнко, Наталія І | 529006953 | 1600 | КИЇ | U10 | | "Київський каштанчик" | 2 | 0 | 0 | | | | |
| 6 | | Півторак, Ульяна І | 529006619 | 1695 | ВІН | U12 | | "Вінниця-1" | 1 | 0 | 0 | 0,00 | 0,00 | 0 | 0 |
| 7 | | Покришка, Ніколь ІІ | 529030455 | 1500 | UKR | | | "Леді Гамбіт" /Жмеринка. | 2 | 0 | 0 | | | | |
| 8 | | Прихід, Анна І | 529014310 | 1808 | КИЇ | U12 | | "Київський каштанчик" | 1 | 0 | 0 | 0,00 | 0,00 | 40 | 0 |
| 9 | | Сікорська, Анна ІІ | 34197230 | 1500 | ВІН | U12 | | "Леді Гамбіт" /Жмеринка. | 1 | 0 | 0 | | | | |
| 10 | | Яковенко, Роксолана ІІ | 34177884 | 1500 | ВІН | U12 | | "Вінниця-1" | 2 | 0 | 0 | | | | |
|
|
|
|