Командний чемпіонат України з шахів серед дівчат до 12 років Cập nhật ngày: 11.08.2026 17:42:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oleg Tovchyga
| Giải/ Nội dung | ChUKRTB-12(cl), ChUKRG-12(cl), ЧУкрКЮ-12(кл), ЧУкрКД-12(кл), ChUKRTB-12(rap), ChUKRTG-12(rap), ChUKRTB-12(blitz), ChUKRTG-12(blitz) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. "Харківський легіон" (RtgØ:1728 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Ляховецька К. |
| Bàn | | Tên | RtQG | LĐ | FideID | Nhóm | Phái | Loại | Ván cờ |
| 1 | | Ляховецька, Кіра І | 1956 | ХАР | 34191496 | | w | U12 | 0 |
| 2 | | горішня, Дар'я ІІ | 1500 | UKR | | | | | 0 |
| 2. "Київський каштанчик" (RtgØ:1704 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Никоненко М. |
| Bàn | | Tên | RtQG | LĐ | FideID | Nhóm | Phái | Loại | Ván cờ |
| 1 | | Прихід, Анна І | 1808 | КИЇ | 529014310 | | w | U12 | 0 |
| 2 | | Матвієнко, Наталія І | 1600 | КИЇ | 529006953 | | w | U10 | 0 |
| 3. "Вінниця-1" (RtgØ:1598 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Яворський А.П. |
| Bàn | | Tên | RtQG | LĐ | FideID | Nhóm | Phái | Loại | Ván cờ |
| 1 | | Півторак, Ульяна І | 1695 | ВІН | 529006619 | | w | U12 | 0 |
| 2 | | Яковенко, Роксолана ІІ | 1500 | ВІН | 34177884 | | w | U12 | 0 |
| 4. "Леді Гамбіт" /Жмеринка. (RtgØ:1500 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Ковальов Д. |
| Bàn | | Tên | RtQG | LĐ | FideID | Nhóm | Phái | Loại | Ván cờ |
| 1 | | Сікорська, Анна ІІ | 1500 | ВІН | 34197230 | | w | U12 | 0 |
| 2 | | Покришка, Ніколь ІІ | 1500 | UKR | 529030455 | | w | | 0 |
| 5. "Янголи" /Козятин/ (RtgØ:1450 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Бузько В. |
| Bàn | | Tên | RtQG | LĐ | FideID | Nhóm | Phái | Loại | Ván cờ |
| 1 | | Дацюк, Аліса ІІ | 1500 | ВІН | 529006589 | | w | U12 | 0 |
| 2 | | Голодна, Анна ІІІ | 1400 | UKR | 529026970 | | | | 0 |
|
|
|
|