Командний чемпіонат України з шахів серед юнаків до 12 років

Cập nhật ngày: 14.08.2026 12:14:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oleg Tovchyga

Giải/ Nội dungChUKRTB-12(cl), ChUKRG-12(cl), ЧУкрКЮ-12(кл), ЧУкрКД-12(кл), ChUKRTB-12(rap), ChUKRTG-12(rap), ChUKRTB-12(blitz), ChUKRTG-12(blitz)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. "Вінницькі вовки" (RtgØ:2170 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Вусатюк В.
BànTênRtQGFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Кучер, Артем Кмс2255ВІН34175776U100
2Шабунін, Олександр Кмс2192ВІН34183647U120
3Гужа, Ілля Кмс2063ВІН34170995U120
  2. "Вінницька шахова школа" (RtgØ:2119 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Боднар М.М.
BànTênRtQGFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Савчук, Олександр Кмс2153ВІН34190422U100
2AIMШигін, Данііл Кмс2119ВІН34177990U120
3Штрикун, Олександр Кмс2085ВІН34176721U120
  3. "Шахова Одеса" (RtgØ:1962 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Шихавцов Д.
BànTênRtQGFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Дмитришин, Костянтин1969ОДЕ34159894U120
2Хмельовський, Максим1948ОДЕ34199632U120
3Шихавцов, Данііл1969ОДЕ34178317U120
  4. "Авангард" /Київ/ (RtgØ:1810 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Никоненко М.
BànTênRtQGFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Олійник, Тимур2020КИЇ34190368U120
2Кулак, Володимир1762КИЇ34178848U120
3Кулак, Віктор1649КИЇ34178830U120
  5. "Піраньї" /Козятин/ (RtgØ:1603 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Бузько В.В.
BànTênRtQGFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Явний, Дмитро1971ВІН529006570U120
2Гоменчук, Патрік1837ВІН34176527U120
3Акопов, Богдан0ВІН529030366U100
  6. "Харківський легіон" (RtgØ:1588 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Косіченко Д.М.
BànTênRtQGFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Косіченко, Данил1903ХАР529029767U120
2Гулян, Руслан0ХАР529019761U120
3Нерубацький, Кирило1861ХАР529023548U080
  7. "Вінниця-1" (RtgØ:1505 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Яворський А.П.
BànTênRtQGFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Мойсеєв, Олександр1708ВІН529020077U120
2Соколовський, Захар1806ВІН529008832U100
3Соколовський, Остап0ВІН529020093U080
  8. "Молоді леви" /Вінниця/ (RtgØ:1133 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Боднар М.М.
BànTênRtQGFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Стеблянко, Володимир ІІІ1400UKR5290428010
2Прозеба, Денис0UKR0
3Усатий, Андрій0UKR0
  9. "Скорпіони" /Козятин/ (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Бузько В.В.
BànTênRtQGFideIDNhómPháiLoạiVán cờ
1Мальований, Тимофій0ВІН529026083U120
2Тукало, Ілля0UKR5290467850
3Шарніло, Олександр0UKR0