Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 King Cetshwayo Inter-School Teams High School

Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:34:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Keith Rust

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
13Bhekikusasa55001710064,5210,55
21RB Christian A5221156064182,32
32Felixton A540114,58065184,34
49Qhakaza5122144067,5174,31
57Aquadene420213,55040,5100,52
64Empangeni512212,54074182,31
75KwaNxusa5302126060130,53
88Felixton B42029,55042,562,52
96Dlangezwa41038,53148,5581
1011Sunnydale41038,5324554,51
1110RB Christian B40047,51043,5520

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Breaks (sum of team-points of the opponents)
Hệ số phụ 5: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break
Hệ số phụ 6: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)