Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 King Cetshwayo Inter-School Teams Intermediate Primary

Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:39:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Keith Rust

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
11RB Christian A550022100622675
22RB Primary A5401178064,5176,54
35Melmoth5203164056,51552
44Grantleigh A5401148056,5110,54
58RB Christian B4112134057,5134,81
63Mixed Team521211,55071,5134,52
77RB Primary B41037305337,51
810Vumanhlamvu400471043,537,50
99Arboretum41036,53057,532,51
106Grantleigh B10010001400

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Breaks (sum of team-points of the opponents)
Hệ số phụ 5: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break
Hệ số phụ 6: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)