2026 King Cetshwayo Inter-School Teams Junior PrimaryCập nhật ngày: 01.08.2026 15:36:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Keith Rust
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | RB Christian | * | * | 3 | 3½ | 5 | 3 | 5 | 4½ | 24 | 12 | 0 | 72 | 266,3 | 6 |
| 2 | Grantleigh A | 2 | 1½ | * | * | 5 | 4 | 4 | 4½ | 21 | 8 | 0 | 78 | 215,8 | 4 |
| 3 | RB Primary | 0 | 2 | 0 | 1 | * | * | 1½ | 4 | 8,5 | 2 | 0 | 103 | 104,8 | 1 |
| 4 | Grantleigh B | 0 | ½ | 1 | ½ | 3½ | 1 | * | * | 6,5 | 2 | 0 | 107 | 81,8 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Breaks (sum of team-points of the opponents) Hệ số phụ 5: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break Hệ số phụ 6: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|