CT PS District East Top Schools 2026 U9 & U11 GirlsCập nhật ngày: 02.08.2026 20:30:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | Beaumont PS U9 | * | * | 3 | 3 | 5 | 5 | 6 | 4½ | 10 | 26,5 | 0 | 101 |
| 2 | Isiphiwo PS U11 | 3 | 3 | * | * | 4 | 4 | 5 | 4½ | 10 | 23,5 | 0 | 95 |
| 3 | Gordons Bay PS U9 | 1 | 1 | 2 | 2 | * | * | 3 | 3 | 2 | 12 | 0 | 72 |
| 4 | Kuyasa PS U11 | 0 | 1½ | 1 | 1½ | 3 | 3 | * | * | 2 | 10 | 0 | 52 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)
|
|
|
|