CT PS District East Top Schools 2026 U13 GirlsCập nhật ngày: 02.08.2026 20:27:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | Masiphumelele PS | * | * | 3 | 4 | 4 | 6 | 6 | 6 | 11 | 29 | 0 | 103 |
| 2 | Soyisile PS | 3 | 2 | * | * | 5 | 5½ | 5½ | 6 | 9 | 27 | 0 | 97 |
| 3 | Lochnerhof PS | 2 | 0 | 1 | ½ | * | * | 4 | 6 | 4 | 13,5 | 0 | 35,5 |
| 4 | Hendrik Louw LS | 0 | 0 | ½ | 0 | 2 | 0 | * | * | 0 | 2,5 | 0 | 12,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)
|
|
|
|