2026 Summer National Open Cập nhật ngày: 11.08.2026 08:26:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Guam Echecs
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 27 | | Brazil, Genna | 0 | GUM | | | * | | | | | | |
| 10 | | Cedeno, Antonio | 1739 | GUM | | | 0F | * | | | | | |
| 9 | | Doria, Daniel | 1742 | GUM | * | * | * | * | | | | | |
| 31 | | Miguel Macam, Johannes | 0 | GUM | | | 0F | * | | | | | |
| 32 | | Paneda, Mario | 0 | GUM | * | | | | | | | | |
| 7 | | Santos, Almer | 1766 | GUM | | miễn đấu | | | | | | | |
| 6 | | Tenezaca, Cristian | 1866 | GUM | | | * | * | | | | | |
| 36 | | Woo, Taina | 0 | GUM | | | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|