Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | JAN VAN RIEBEECK U19M | * | 4 | 6 | 6 | 5 | 10 | 21 | 0 | 36 | 0 |
| 2 | THANDOKULU U19M | 2 | * | 6 | 5 | | 6 | 13 | 0 | 20 | 0 |
| 3 | THANDOKULU HS U15M | 0 | 0 | * | 4 | 3 | 6 | 7 | 0 | 12 | 0 |
| 4 | CATHKIN HS U17M | 0 | 1 | 1 | * | 4 | 4 | 6 | 0 | 4 | 0 |
| 5 | SPES BONA HS U19M | 1 | | 0 | 2 | * | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break
Hệ số phụ 5: Top Board Results TBR