Central Top Schools 2026 -U11M Cập nhật ngày: 02.08.2026 16:46:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cosmas Mairosi
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | Jan van Riebeeck PS U11M | * | 3 | 5 | 4 | 5 | 5 | 9 | 22 | 0 | 33 | 0 |
| 2 | Bonga PS U11M | 3 | * | 4 | 4½ | 5 | 5 | 9 | 21,5 | 0 | 33 | 0 |
| 3 | Deutshe Internationale SK U11M | 1 | 2 | * | 3 | 3½ | 5½ | 5 | 15 | 0 | 10 | 0 |
| 4 | Claremont PS U11M | 2 | 1½ | 3 | * | 3 | 5 | 4 | 14,5 | 0 | 8 | 0 |
| 5 | Surrey PS U11M | 1 | 1 | 2½ | 3 | * | 5 | 3 | 12,5 | 0 | 4 | 0 |
| 6 | Hidayatul Islam College U11M | 1 | 1 | ½ | 1 | 1 | * | 0 | 4,5 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break Hệ số phụ 5: Top Board Results TBR
|
|
|
|