Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

LPCA 2026 CLUB CHAMPIONSHIP GROUP STAGE-GRP A

Cập nhật ngày: 08.08.2026 15:07:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b HS1  HS2  HS3 
1SILVEREST *  * 456618310
2MTENDERE½ *  * 338170
3LIYOCA213 *  * 47170
4NIPA00½3½2 *  * 160

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)