Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Joukkuepikashakin SM 2026, D-ryhmä

Cập nhật ngày: 06.08.2026 07:26:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213141516171819202122 HS1  HS2 
1TuTS * 324344444444444447541
2MatSK * 2342344444444470,536
3LahS12 * 3142343344444446536
4LprSK21 * 1314433444434461,531
5KarjUra½13 * ½244444344446133
6KäpSK 2½03 * 2344433445529
7Gambiitti 40½212 * 3341244445431
8JärvSK1031 * 03244243344445428
9TammerSh 4021½½4 * 3224434445225
10OSS0½0111 * 3244344727
11TaKS-18010221 * 112334344443,519
12CC Nokia 20010003 * 2334442,525
13ESK0½½0½30½13½ * 33333337,522
14TSY 301120221 * 23322336,514
15HSK 200½10½22½212 * 33433516
16HSC 50½000000121 * 13334328,513
17EtVaS 50000001001½13 * 323325,513
18Neljä ratsumiestä000010011011111 * 3333238
19KurVi 200000100½01121121 * 222185
20Gambiitti 7000101000½0½12½112 * 32175
21St. Ale Mates000000½0010011001121 * 113
22KSK 20000000000001½111122 * 112

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)