Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Joukkuepikashakin SM 2026, E-ryhmä

Cập nhật ngày: 04.08.2026 14:33:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213141516171819202122 HS1  HS2 
1RaahLi * 32344444443443444475,541
2KymS1 * 23123444444444467,536
3TuTS 2½ * 32234444444446636
4Pässi 222 * 3233324423443460,533
5Aatos 311 * 143343444346032
6JoeSK0123 * 3½3333334434445835
7KurVi032101 * 132434434435530
8VSS 2021½ * 2½33442444723
9EtVaS 401½2132 * ½3322231444625
10VammSK 300111 * 232224344420
11Gambiitti 50001121 * 13232333434323
12NurmSK00110123 * 2223434344320
13Pitkäaikaisnuoret½½2½1111112 * 23432434018
14Elohiiret½½½0½1½½22222 * 232234335,518
15The Stream Team10000102212½2 * 313343418
16HSC 700½½11½22111 * 23433211
17PSY 400020001210021 * 4442913
18TammerSh 61001½0½030111232 * 2332813
19LauttSSK 30000011011½2½12 * 323,510
20LahS 400000002½½½011½01 * 33165
21KSY 3000110000½010010011 * 10,52
22SeinSK 40000001000101101011 * 100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)