Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Joukkuepikashakin SM 2026, B-ryhmä

Cập nhật ngày: 02.08.2026 14:20:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213141516171819202122 HS1  HS2 
1PSY * 34444443444444444479,542
2KSY * 23344344444446937
3Franz Josef Rauch1½ * 333344444444446836
4HämSK0 * 2334343444446537
5SalSK½ * 31233334443445933
6HSC 202121 * 22323444345531
7TuSKa01113 * 33123334435229
8KymS 2011122 * 112442343344722
9MatSK 30½½½113 * 232211443344321
10RampKa0½101212 * 3213440,521
11Knightmares100½½31 * 3233344019
Atleettien Klubi00½1½32½1 * 232434019
13VammSK 201½1½12022 * 13433438,517
14SeinSK 2000½1210213 * 222443819
15KSK0½0½0112312 * 2314333617
16Gambiitti 6½00½0½1½222 * 2134435,518
17JoeSK 3000100½0332½1212 * 333431,517
18PaimSK000000101½033 * 1332512
19Moukat 200001½01012½½011 * 33320,57
20LahS 5000000½1½101½½½131 * 216,55
21HartSK00001½111½½10101112 * 2162
22Rupushakki00000010000100100112 * 8,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)