Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Joukkuepikashakin SM 2026, A-ryhmä

Cập nhật ngày: 02.08.2026 12:21:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213141516171819202122 HS1  HS2 
1TammerSh * 2444444443444444444480,541
2Hyvät Siirrot Kielletty2 * 3122344433343444466,537
3VammSK½1 * 32322334443444446335
4Pässi03 * 3323433342344462,536
5KäpSK021 * 1344344324445932
6EtVaS 302½½3 * 1243234433454,531
7SeinSK011113 * 33232333344454,530
8PSY 3002202½ * ½2422433346,526
9KS-58 20½111 * 21333344523
10Helsingin Pörssiklubi002½½½22 * 2232244323
11HSC 300200½1032 * 3433444322
12TuSKa 211½022 * 2233234119
13LateGame0111111½1½ * 34344244117
14KarjUra 2010½0222½121 * 223443514
15TuTS 50½01½1½12½22 * 22433233,516
16SalSK 3010101½½10102 * 3343222913
17KymS 3001010121121 * 321227,510
18Joensuun Mieshakkaajat0102010½2½021 * 32226,511
19Gambiitti 80001211½1½1½½10011 * 133195
20KirkSK00000½011½½10½11223 * 318,56
21Daamit000001010½0220123211 * 186
22KSY 400000001½001002221 * 179

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)