Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Joukkuepikashakin SM 2026, G-ryhmä

Cập nhật ngày: 01.08.2026 19:51:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213141516171819202122 HS1  HS2 
1TammerSh 2 * 24344444344444434476,541
2Gambiitti2 * 3233444434444444474,540
3Aatos 21 * 232234443434463,535
4KokkSK02 * 1333334443444462,533
5RaahLi 2½13 * 2231434434434436132
6TuTS 311212 * 1333443424455,531
MatSK 20½123 * 333334344455,531
8KSY 20½21111 * 32433333444453,528
9KS-58002½31 * 33443344245328
10HyvSK001101121 * 33344343446,523
11TSY 200011101½ * 243223234444020
12Moukat1½0½00½½2 * ½3323333522
13LahS 300½1011010 * 13324234334,516
Jarin Baari01½½10110113 * 32323334,516
15VSS 30000½½11½2111 * 324333012
16Jyväset260010011121121 * 2233329,512
17Pässi 300½0010110122122 * 32226,512
18JämSS00½1½01½0020221 * 213424,510
19CC Nokia 3½00012000112101½2 * 24423,58
20HSC 610100½00½001111232 * 1218,55
21HämSK 3000000½021010½½12103 * 214,55
22LateGame 30000100000011½110022 * 112

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)