Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Joukkuepikashakin SM 2026, Mestaruusryhmä

Cập nhật ngày: 03.08.2026 18:59:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213141516171819202122232425262728 HS1  HS2 
1TammerSh * 2133224344444444434449149
2PSY2 * 11431332343433437546
3RaahLi * 1142344323443447542
4HSC333 * 22334233232344474,543
5TammerSh 21332 * 3112344233323236937
6Gambiitti½½1 * 232333446842
7TuTS1002 * 32343333333363,534
8Aatos½12½31 * 23133223243362,535
9KymS23½232 * 331½½12334436236
10Franz Josef Rauch212 * 1½23321345626
11JyS011½21 * 2222315431
12EtVaS½10½11 * 3222333342½3253,527
13KSY111031 * 123½13452,525
14Gambiitti 2½½0211332 * 212323251,526
15Hyvät Siirrot Kielletty00½11½223 * 222½233235125
16VammSK00212022½2 * 223222335026
17Pässi021½1½3222½2 * 112423248,522
18Pässi 201111122211323 * 22122347,520
19TuTS 202111111223 * 1122334721
20MatSK0½121½22½1222 * 2346,521
21TammerSh 300012121½023 * 33145,521
22Aatos 201½111213 * 132443,512
23HämSK00½½1½½03212323 * 23242,517
24LahS1½021½½½01½12½2 * 223817
25EtVaS 2½111½10212½122½1111 * 14237,513
26KokkSK0102010½3½1½22221½23 * 1236,513
27LauttSSK00001½11131011212203 * 335,515
28LprSK0100011102211211302221 * 34,514

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)