Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Joukkuepikashakin SM 2026, 1. sijoitusryhmä

Cập nhật ngày: 03.08.2026 19:02:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213141516171819202122232425262728 HS1  HS2 
1Gambiitti 3 * ½1123323333333342323470,542
2KarjUra * ½1333031232332446939
3JoeSK3 * 213323232333246837
4SalSK33 * 2221233332332365,542
5VSS2 * 332123022233160,534
6PSY 2122 * 312122323224326031
7MatSK 4111 * 213033232233359,536
8Aatos 312132 * 232323322322259,534
9KäpSK2132132 * 1232312234½5827
10MatSK 21413½2113 * 221133223225733
11KurVi11242 * 32213423225725
12JärvSK132311½ * 3032320345629
13SeinSK1½2½3221 * 233½33355,526
14AkaaS½2½½1½ * 232125430
15RaahLi 2½1221122142 * 3332322253,525
16HSC 2112212 * 2232332235324
17TuSKa112223212 * 1½23221351,526
18Gambiitti 41½1123½½½13 * 23234925
19KSY 21½1142½1311212 * 22212434921
EtVaS 31212112112122 * 22234921
21PSY 30211223211 * ½3124821
22Jätkanshakki 572½12½1½0½312122 * 3222447,522
23KäpSK 211222221222121 * 221146,519
24CC Nokia1111½21222½132122 * 324620
25KymS 2½2½1½212½1123221 * 34418
26TuTS 42022101212141½222222 * 143,517
27VSS 21½11110212231023 * 242,517
28TuTS 3000322201½211112032132 * 3915

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)