Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Joukkuepikashakin SM 2026, 3. sijoitusryhmä

Cập nhật ngày: 02.08.2026 16:28:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213141516171819202122232425262728 HS1  HS2 
1Pitkäaikaisnuoret * 3123232133343427546
2ESK1 * 32321324323343472,544
3VammSK 231 * 231343333232232370,541
4Jarin Baari222 * 41½3322½232333264,538
5Inkoo Shipping110 * 322322½43323244363,534
6SalSK 22½331 * 22232343333½361,533
7Jyväset26112 * 1½13223042432359,531
8SeinSK 212½23 * 2312232122242145930
9Gambiitti 601122 * 322212345830
10LahS 3231231 * 2133123212042245728
11Hervannan Akateeminen Matti3½12132 * 201½333333356,531
12LateGame½½22213 * 3½123½3333356,530
13LauttSSK 2½222212 * 21½233135427
14KarjUra 21122141 * 221123½33425424
15The Stream Team1111213 * 33½232313153,527
HSK 22202122322 * 322122202353,527
17TuTS 5111432133211 * ½1231222245325
18KSK½0121122½2312 * 3431352,525
19HämSK 201212002½31232 * 23325227
20TSY 31111223212332 * 1311235020
21Elohiiret02101122213 * 2232224719
22HSC 52222½10411311½1112 * 3324620
23SalSK 31½½0½20122301321 * 24234522
24HSC 7½11123½21½11221½312 * 244,520
25KokkSK 201½02211½1422210 * 24422
26LeSi½12½110111132232222 * 343,517
27LprSK 20½1½1½½1101½211½2 * 348
28VSS 3½½12½1½½001½23102121½ * 31,510

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)